Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
塵に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
塵
に
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
塵
に
3
塵
𛂌
2
塵
𛂋
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
塵
に
埋
2
塵
に
ま
1
Cùng mở đầu bằng 塵
塵
を
10
塵
粉
8
塵
等
4
塵
の
3
塵
も
3
塵
塚
3
塵
数
2
塵
あ
1
塵
た
1
塵
は
1
塵
ま
1
塵
功
1
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
豆腐百珍. 続編 · tr. 51 · 1783
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923