Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
塵を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
塵
を
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
塵
𛄜
7
塵
𛄚
2
塵
を
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
塵
を
え
1
塵
を
と
1
塵
を
の
1
塵
を
は
1
塵
を
ふ
1
塵
を
去
1
塵
を
取
1
塵
を
拾
1
Cùng mở đầu bằng 塵
塵
粉
8
塵
に
6
塵
等
4
塵
の
3
塵
も
3
塵
塚
3
塵
数
2
塵
あ
1
塵
た
1
塵
は
1
塵
ま
1
塵
功
1
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
おらが春 · 1878
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
酒説養生論 7巻 · tr. 220 · 1729
比翼連理花迺志満台