Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
声の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
声
の
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
声
の
11
声
𛂙
7
声
𛂜
3
声
ノ
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
声
の
し
3
声
の
か
2
声
の
す
2
声
の
高
2
声
の
あ
1
声
の
ご
1
声
の
ひ
1
声
の
み
1
声
の
よ
1
声
の
下
1
声
の
可
1
声
の
哀
1
Cùng mở đầu bằng 声
声
を
71
声
に
31
声
聞
26
声
も
20
声
し
13
声
は
12
声
と
11
声
か
9
声
あ
8
声
な
8
声
で
7
声
す
6
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624