Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
声は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
声
は
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
声
𛂞
9
声
は
1
声
ハ
1
声
𛂣
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
声
は
い
2
声
は
聞
2
声
は
た
1
声
は
つ
1
声
は
よ
1
声
は
店
1
声
は
花
1
声
は
若
1
Cùng mở đầu bằng 声
声
を
71
声
に
31
声
聞
26
声
の
22
声
も
20
声
し
13
声
と
11
声
か
9
声
あ
8
声
な
8
声
で
7
声
す
6
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624