Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
外何
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
外
何
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
外
何
に
4
外
何
し
1
外
何
れ
1
外
何
品
1
外
何
商
1
外
何
时
1
外
何
鳥
1
Cùng mở đầu bằng 外
外
に
184
外
の
123
外
は
38
外
な
37
外
よ
31
外
を
23
外
聞
23
外
へ
21
外
色
20
外
国
19
外
記
16
外
い
13
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
当世料理
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
豊橋市史談 · tr. 279 · 1916