Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大河
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
河
32 lần
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
河
あ
8
大
河
内
7
大
河
の
3
大
河
な
2
大
河
は
2
大
河
も
1
大
河
を
1
大
河
之
1
大
河
原
1
大
河
多
1
大
河
連
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
竹斎
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 24
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 144
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
陸奥国郷帳 5
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
豊橋市史談 · tr. 204 · 1916
豊橋市史談 · tr. 4 · 1916
豊橋市史談 · tr. 167 · 1916
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879
豊橋市史談 · tr. 10 · 1916
豊橋市史談 · tr. 184 · 1916
郷土誌 · tr. 4 · 1897
豊橋市史談 · tr. 141 · 1916
豊橋市史談 · tr. 263 · 1916
豊橋市史談 · tr. 167 · 1916