Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大河の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
河
の
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
大
河
ノ
2
大
河
の
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
大
河
河
の
Cùng mở đầu bằng 大河
大
河
あ
8
大
河
内
7
大
河
な
2
大
河
は
2
大
河
も
1
大
河
を
1
大
河
之
1
大
河
原
1
大
河
多
1
大
河
連
1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
郷土誌 · tr. 4 · 1897