Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
奥に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
奥
に
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
奥
に
13
奥
𛂌
10
奥
𛂇
4
奥
ニ
3
奥
𛂋
2
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
奥
に
て
18
奥
に
入
3
奥
に
行
2
奥
に
あ
1
奥
に
う
1
奥
に
ご
1
奥
に
ち
1
奥
に
に
1
奥
に
も
1
奥
に
有
1
奥
に
温
1
Cùng mở đầu bằng 奥
奥
州
78
奥
の
43
奥
羽
12
奥
へ
10
奥
さ
5
奥
蝦
5
奥
座
4
奥
書
4
奥
ふ
3
奥
之
3
奥
南
3
奥
及
3
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼