Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
奥州
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
奥
州
78 lần
Tất cả
78
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
66
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
奥
州
に
30
奥
州
南
12
奥
州
仙
7
奥
州
流
6
奥
州
津
5
奥
州
の
2
奥
州
及
2
奥
州
辺
2
奥
州
よ
1
奥
州
之
1
奥
州
二
1
奥
州
信
1
Cùng mở đầu bằng 奥
奥
の
43
奥
に
32
奥
羽
12
奥
へ
10
奥
さ
5
奥
蝦
5
奥
座
4
奥
書
4
奥
ふ
3
奥
之
3
奥
南
3
奥
及
3
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼