Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
婦に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
婦
に
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
婦
に
8
婦
𛂌
6
婦
𛂋
5
婦
ニ
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
婦
に
な
4
婦
に
し
2
婦
に
成
2
婦
に
お
1
婦
に
て
1
婦
に
は
1
婦
に
む
1
婦
に
も
1
婦
に
引
1
婦
に
忌
1
Cùng mở đầu bằng 婦
婦
人
67
婦
の
28
婦
女
28
婦
多
20
婦
と
14
婦
は
11
婦
を
5
婦
君
5
婦
よ
4
婦
が
3
婦
中
3
婦
喧
3
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
病家心得艸 (上・下) · tr. 60
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
病家心得艸 (上・下) · tr. 58
比翼連理花迺志満台
経済をしへ草 · tr. 15 · 1833
春色梅児与美