Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
婦女
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
婦
女
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
婦
女
の
3
婦
女
を
3
婦
女
子
3
婦
女
之
2
婦
女
あ
1
婦
女
に
1
婦
女
は
1
婦
女
八
1
婦
女
小
1
婦
女
毋
1
婦
女
海
1
婦
女
艶
1
Cùng mở đầu bằng 婦
婦
人
68
婦
の
28
婦
に
20
婦
多
20
婦
と
14
婦
は
11
婦
を
5
婦
君
5
婦
よ
4
婦
が
3
婦
中
3
婦
喧
3
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
春色梅児与美
琉球談 · tr. 17 · 1790
蕃談 · tr. 8
春色梅児与美
南島志 · tr. 30
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 12 · 1874
春色梅児与美
中山伝信録 巻六 · tr. 26 · 1721
蕃談 · tr. 166
琉球談 · tr. 17 · 1790
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 46 · 1888
南島志 呂 · tr. 37 · 1856
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 78 · 1721
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
南島志 · tr. 33
救荒事冝 · tr. 29 · 1866
中山伝信録 巻五 · tr. 50 · 1721
春色梅児与美