Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
実に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
実
に
56 lần
Cách viết
Tất cả
56
実
𛂋
20
実
𛂌
19
実
に
13
実
ニ
2
実
𛂇
1
実
𛂉
1
Tất cả
56
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
42
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
実
に
お
6
実
に
は
3
実
に
あ
2
実
に
か
2
実
に
さ
2
実
に
わ
2
実
に
思
2
実
に
私
2
実
に
し
1
実
に
て
1
実
に
も
1
実
に
人
1
Cùng mở đầu bằng 実
実
の
46
実
は
42
実
を
36
実
な
16
実
も
12
実
正
10
実
景
8
実
と
7
実
や
7
実
情
7
実
あ
6
実
入
6
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
新編異国料理 · 1861
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台