Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
実を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
実
を
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
実
𛄜
29
実
を
3
実
𛄚
3
実
ヲ
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
実
を
述
4
実
を
と
3
実
を
も
3
実
を
い
2
実
を
結
2
実
を
か
1
実
を
こ
1
実
を
な
1
実
を
ぬ
1
実
を
む
1
実
を
わ
1
実
を
伺
1
Cùng mở đầu bằng 実
実
に
56
実
の
46
実
は
42
実
な
16
実
も
12
実
正
10
実
景
8
実
と
7
実
や
7
実
情
7
実
あ
6
実
入
6
かてもの · 1916
歌学提要 · 1843–50
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
歌学提要 · 1843–50
かてもの · 1916
歌学提要 · 1843–50
かてもの · 1916
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理方心得之事 · 1851
餅菓子即席/手製集 · 1805
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1659
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798