Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
寒か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
寒
か
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
寒
𛀚
6
寒
か
1
寒
𛀙
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
寒
か
な
2
寒
か
ら
2
寒
か
あ
1
寒
か
つ
1
寒
か
り
1
寒
か
ろ
1
Cùng mở đầu bằng 寒
寒
の
28
寒
さ
21
寒
暑
15
寒
毒
15
寒
い
12
寒
暖
11
寒
晒
10
寒
を
9
寒
く
8
寒
中
8
寒
水
8
寒
熱
8
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美