Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
寒さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
寒
さ
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
寒
さ
ら
7
寒
さ
に
4
寒
さ
の
2
寒
さ
も
2
寒
さ
せ
1
寒
さ
で
1
寒
さ
を
1
寒
さ
橋
1
Cùng mở đầu bằng 寒
寒
の
28
寒
暑
15
寒
毒
15
寒
い
12
寒
暖
11
寒
晒
10
寒
を
9
寒
か
8
寒
く
8
寒
中
8
寒
水
8
寒
熱
8
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
避疫要法 · tr. 9 · 1836
比翼連理花迺志満台