Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
対し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
対
し
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
対
𛁅
17
対
シ
2
対
し
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
対
し
て
12
対
し
た
3
対
し
奉
1
対
し
煙
1
Cùng mở đầu bằng 対
対
面
16
対
ひ
14
対
手
7
対
馬
6
対
の
5
対
身
5
対
す
2
対
て
2
対
づ
1
対
と
1
対
な
1
対
べ
1
おらが春 · 1878
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 19