Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
対面
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
対
面
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
対
面
い
3
対
面
し
2
対
面
を
2
対
面
あ
1
対
面
か
1
対
面
す
1
対
面
に
1
対
面
の
1
対
面
は
1
対
面
此
1
Cùng mở đầu bằng 対
対
し
20
対
ひ
14
対
手
7
対
馬
6
対
の
5
対
身
5
対
す
2
対
て
2
対
づ
1
対
と
1
対
な
1
対
べ
1
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624