Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
少時
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
少
時
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
少
時
も
2
少
時
人
1
少
時
代
1
少
時
癖
1
少
時
節
1
Cùng mở đầu bằng 少
少
し
270
少
な
37
少
も
29
少
か
27
少
く
27
少
の
23
少
入
18
少
茂
16
少
き
13
少
納
13
少
つ
10
少
将
10
二人比丘尼
二人比丘尼
長生法 · tr. 6 · 1867
塵劫記(寛永4年序跋、岡本刊005) · tr. 2 · 1627
老乞大諺解. 上 · 1675
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
徒然草 2巻 · 1596–1624