Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
尺な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
尺
な
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
尺
ナ
5
尺
な
2
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
尺
な
り
2
Cùng mở đầu bằng 尺
尺
の
15
尺
五
14
尺
あ
11
尺
四
11
尺
二
8
尺
と
7
尺
に
7
尺
斗
7
尺
程
7
尺
余
5
尺
ば
4
尺
を
4
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 18 · 1789
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 29 · 1882
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 56 · 1882