Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
尺の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
尺
の
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
尺
の
10
尺
ノ
3
尺
𛂙
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
尺
の
長
2
尺
の
高
2
尺
の
よ
1
尺
の
千
1
尺
の
屏
1
尺
の
数
1
尺
の
菖
1
尺
の
身
1
尺
の
間
1
Cùng mở đầu bằng 尺
尺
五
14
尺
あ
11
尺
四
11
尺
二
8
尺
と
7
尺
な
7
尺
に
7
尺
斗
7
尺
程
7
尺
余
5
尺
ば
4
尺
を
4
源氏物語
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 36 · 1834
漂流紀事 · tr. 29
量地指南 巻之一(内題) · tr. 26 · 1733?
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 3 · 1789
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 63 · 1838
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 6 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
物類称呼
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879