Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
島に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
島
に
41 lần
Cách viết
Tất cả
41
島
ニ
11
島
に
10
島
𛂌
9
島
𛂇
7
島
𛂋
4
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
島
に
て
7
島
に
渡
2
島
に
謫
2
島
に
あ
1
島
に
い
1
島
に
し
1
島
に
す
1
島
に
た
1
島
に
は
1
島
に
も
1
島
に
よ
1
島
に
わ
1
Cùng mở đầu bằng 島
島
の
115
島
を
24
島
原
23
島
と
13
島
は
13
島
よ
13
島
村
13
島
田
13
島
あ
12
島
中
10
島
へ
9
島
台
9
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
物類称呼
官版疫毒預防説 全 · tr. 14 · 1862
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901