Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
島よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
島
よ
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
島
ヨ
7
島
よ
6
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
島
よ
り
10
Cùng mở đầu bằng 島
島
の
115
島
に
41
島
を
24
島
原
23
島
と
13
島
は
13
島
村
13
島
田
13
島
あ
12
島
中
10
島
へ
9
島
台
9
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798