Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
市は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
市
は
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
市
は
7
市
𛂞
2
市
ハ
1
市
𛂦
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
市
は
三
2
市
は
ひ
1
市
は
ん
1
市
は
市
1
市
は
日
1
市
は
現
1
Cùng mở đầu bằng 市
市
の
24
市
に
17
市
内
17
市
中
14
市
長
11
市
兵
8
市
と
7
市
を
7
市
場
7
市
街
7
市
左
5
市
よ
3
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
流蕃通書 · tr. 70
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 56 · 1928
産業の豊橋 · tr. 12 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
豊橋志要 · tr. 12 · 1909
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 84 · 1928