Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
市場
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
市
場
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
市
場
の
2
市
場
に
1
市
場
村
1
市
場
邑
1
Cùng mở đầu bằng 市
市
の
24
市
に
17
市
内
17
市
中
14
市
は
11
市
長
11
市
兵
8
市
と
7
市
を
7
市
街
7
市
左
5
市
よ
3
歌学提要 · 1843–50
陸奥国郷帳 5
産業の豊橋 · tr. 12 · 1935
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 48
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 48
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 70