Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
布す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
布
す
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
布
す
2
布
ス
2
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
布
す
る
1
Cùng mở đầu bằng 布
布
を
46
布
に
43
布
の
32
布
子
24
布
は
7
布
巾
7
布
袋
7
布
あ
6
布
等
6
布
衣
6
布
し
5
布
と
5
雨夜談 · tr. 2 · 1803
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
沖縄縣地誌略 · tr. 41 · 1884