Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
平洋
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
平
洋
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
14
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
平
洋
と
2
平
洋
海
2
平
洋
を
1
Cùng mở đầu bằng 平
平
治
74
平
毒
47
平
皿
46
平
生
29
平
に
24
平
の
22
平
地
15
平
家
14
平
山
14
平
常
14
平
は
13
平
原
12
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
地形論 巻二 · tr. 13 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 9 · 1879
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879
地形論 巻二 · tr. 53 · 1879