Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
平生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
平
生
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
平
生
の
6
平
生
に
5
平
生
は
2
平
生
あ
1
平
生
き
1
平
生
な
1
平
生
交
1
平
生
婦
1
平
生
心
1
平
生
志
1
平
生
我
1
平
生
桑
1
Cùng mở đầu bằng 平
平
治
74
平
毒
47
平
皿
46
平
に
24
平
の
22
平
地
15
平
家
14
平
山
14
平
常
14
平
洋
14
平
は
13
平
原
12
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
女郎花物語
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 5
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
比翼連理花迺志満台
格列刺予防心得法 · tr. 4 · 1877
比翼連理花迺志満台
火後憶得詩 · tr. 12
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 26 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 25 · 1931