Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
幸な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
幸
な
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
幸
ナ
3
幸
な
2
幸
𛂂
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
幸
な
り
2
幸
な
る
1
幸
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 幸
幸
に
25
幸
ひ
17
幸
の
10
幸
は
8
幸
あ
6
幸
さ
6
幸
「
4
幸
と
4
幸
を
4
幸
福
4
幸
甚
3
幸
こ
2
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
痲疹養生法 · tr. 1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
漂流紀事 · tr. 89
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798