Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
幸に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
幸
に
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
幸
に
17
幸
𛂋
6
幸
𛂇
1
幸
𛂌
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
幸
に
し
4
幸
に
此
2
幸
に
お
1
幸
に
か
1
幸
に
一
1
幸
に
免
1
幸
に
再
1
幸
に
命
1
幸
に
媒
1
幸
に
怪
1
幸
に
愁
1
幸
に
早
1
Cùng mở đầu bằng 幸
幸
ひ
17
幸
の
10
幸
は
8
幸
あ
6
幸
さ
6
幸
な
6
幸
「
4
幸
と
4
幸
を
4
幸
福
4
幸
甚
3
幸
こ
2
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 32 · 1814
草津温泉誌 全 · tr. 8 · 1888
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
安政見聞録 上 · tr. 20
徒然草 2巻 · 1596–1624
日本漂流譚 · tr. 155 · 1893
豊橋市史談 · tr. 75 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 234 · 1916
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
豊橋市史談 · tr. 110 · 1916
豊橋市史談 · tr. 274 · 1916