Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
度な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
度
な
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
度
ナ
6
度
な
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
度
な
り
2
度
な
れ
2
度
な
ど
1
Cùng mở đầu bằng 度
度
の
54
度
に
52
度
も
37
度
奉
35
度
は
34
度
を
27
度
と
19
度
か
17
度
し
8
度
御
8
度
三
7
度
之
7
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 50
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879