Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
度を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
度
を
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
度
𛄜
18
度
ヲ
5
度
を
4
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
度
を
し
8
度
を
測
2
度
を
さ
1
度
を
せ
1
度
を
ぼ
1
度
を
ま
1
度
を
以
1
度
を
守
1
度
を
定
1
度
を
得
1
度
を
正
1
度
を
見
1
Cùng mở đầu bằng 度
度
の
54
度
に
52
度
も
37
度
奉
35
度
は
34
度
と
19
度
か
17
度
な
11
度
し
8
度
御
8
度
三
7
度
之
7
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
天學便蒙図説
救急摘方 2巻 · tr. 95 · 1856
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
地形論 巻二 · tr. 23 · 1879
地形論 巻二 · tr. 23 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931