Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
座は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
座
は
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
座
は
2
座
𛂞
2
座
𛂦
2
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
座
は
ら
2
座
は
か
1
座
は
な
1
座
は
市
1
座
は
自
1
Cùng mở đầu bằng 座
座
敷
84
座
候
57
座
に
51
座
の
40
座
を
36
座
し
19
座
ら
15
座
頭
14
座
る
12
座
り
11
座
す
7
座
上
6
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 69
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923