Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
座候
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
座
候
57 lần
Tất cả
57
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
41
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
座
候
処
6
座
候
付
4
座
候
二
3
座
候
願
3
座
候
に
2
座
候
を
2
座
候
取
2
座
候
あ
1
座
候
か
1
座
候
す
1
座
候
そ
1
座
候
は
1
Cùng mở đầu bằng 座
座
敷
84
座
に
51
座
の
40
座
を
36
座
し
19
座
ら
15
座
頭
14
座
る
12
座
り
11
座
す
7
座
は
6
座
上
6
日本永代蔵 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
当世料理
御前菓子秘伝抄 · 1761
吉利支丹物語
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
支那冊封使来琉諸記 下巻 · tr. 126 · 1864
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35