Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
庭に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
庭
に
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
庭
に
11
庭
𛂇
5
庭
𛂌
4
庭
𛂋
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
庭
に
お
1
庭
に
つ
1
庭
に
て
1
庭
に
は
1
庭
に
め
1
庭
に
三
1
庭
に
召
1
庭
に
居
1
庭
に
常
1
庭
に
幸
1
庭
に
敷
1
庭
に
有
1
Cùng mở đầu bằng 庭
庭
の
34
庭
鳥
30
庭
上
5
庭
訓
5
庭
も
4
庭
木
4
庭
を
3
庭
前
3
庭
竃
3
庭
へ
2
庭
中
2
庭
山
2
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624