Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
庭の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
庭
の
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
庭
の
19
庭
𛂙
9
庭
𛂜
4
庭
𛂚
2
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
庭
の
居
4
庭
の
か
3
庭
の
起
3
庭
の
眠
2
庭
の
草
2
庭
の
き
1
庭
の
儀
1
庭
の
大
1
庭
の
木
1
庭
の
松
1
庭
の
柳
1
庭
の
梅
1
Cùng mở đầu bằng 庭
庭
鳥
30
庭
に
23
庭
上
5
庭
訓
5
庭
も
4
庭
木
4
庭
を
3
庭
前
3
庭
竃
3
庭
へ
2
庭
中
2
庭
山
2
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
安政見聞録 上 · tr. 10
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923