Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
張た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
張
た
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
張
た
2
張
𛁠
2
張
タ
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
張
た
る
2
張
た
が
1
張
た
と
1
Cùng mở đầu bằng 張
張
に
31
張
儀
14
張
り
12
張
て
10
張
月
8
張
を
7
張
辺
7
張
の
6
張
る
6
張
し
4
張
く
3
張
も
3
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 25 · 1789
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798