Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
張り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
張
り
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
張
り
7
張
𛃶
3
張
リ
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
張
り
あ
1
張
り
場
1
張
り
臂
1
張
り
訪
1
Cùng mở đầu bằng 張
張
に
31
張
儀
14
張
て
10
張
月
8
張
を
7
張
辺
7
張
の
6
張
る
6
張
た
5
張
し
4
張
く
3
張
も
3
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
琉球沿革志 下 · tr. 58 · 1719
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 114 · 1838
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931