Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
徒に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
徒
に
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
徒
𛂌
6
徒
に
4
徒
𛂋
4
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
徒
に
日
2
徒
に
す
1
徒
に
も
1
徒
に
今
1
徒
に
天
1
徒
に
心
1
徒
に
敵
1
徒
に
時
1
徒
に
月
1
徒
に
男
1
徒
に
空
1
徒
に
行
1
Cùng mở đầu bằng 徒
徒
の
11
徒
歩
5
徒
然
5
徒
は
4
徒
之
4
徒
士
4
徒
な
3
徒
を
3
徒
弟
3
徒
居
2
徒
流
2
徒
者
2
椿説弓張月
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
二人比丘尼
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
牛痘辨非 · tr. 4 · 1861