Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
徒の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
徒
の
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
徒
の
8
徒
ノ
3
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
徒
の
み
1
徒
の
不
1
徒
の
分
1
徒
の
家
1
徒
の
武
1
徒
の
郎
1
Cùng mở đầu bằng 徒
徒
に
14
徒
歩
5
徒
然
5
徒
は
4
徒
之
4
徒
士
4
徒
な
3
徒
を
3
徒
弟
3
徒
居
2
徒
流
2
徒
者
2
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
蕃談 · tr. 35
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 63 · 1838
流蕃通書 · tr. 40
比翼連理花迺志満台
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 21
豊橋の年中行事 · tr. 32 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 33 · 1935