Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
御に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
御
に
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
御
ニ
6
御
に
4
御
𛂋
2
御
𛂇
1
御
𛂌
1
御
𛂍
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
御
に
ほ
3
御
に
あ
1
御
に
は
1
御
に
付
1
御
に
子
1
御
に
後
1
御
に
扱
1
御
に
絹
1
Cùng mở đầu bằng 御
御
座
139
御
事
119
御
か
93
御
門
78
御
心
76
御
辺
75
御
身
60
御
は
59
御
前
56
御
奉
56
御
神
56
御
慈
53
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
源氏物語 · 1654
源氏物語
椿説弓張月
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
徒然草 2巻 · 1596–1624