Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
御役
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
御
役
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
御
役
儀
5
御
役
人
2
御
役
と
1
御
役
に
1
御
役
へ
1
御
役
奉
1
御
役
御
1
御
役
所
1
御
役
罷
1
御
役
義
1
御
役
首
1
Cùng mở đầu bằng 御
御
座
139
御
事
119
御
か
93
御
門
78
御
心
76
御
辺
75
御
身
60
御
は
59
御
前
56
御
奉
56
御
神
56
御
慈
53
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
乍恐奉書上候 · tr. 1 · 1871
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 47 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
覚 · tr. 1 · 1865
奉申上覚(山城谷漆仕入買入銀主之義に付) · tr. 1
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 52 · 1813–35
願書控帳 · tr. 47 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 19 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35