Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
御时
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
御
时
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
御
時
し
1
御
時
に
1
御
時
の
1
御
時
世
1
御
時
信
1
御
時
大
1
御
時
奥
1
御
時
左
1
御
時
新
1
御
時
時
1
御
時
節
1
Cùng mở đầu bằng 御
御
座
139
御
事
119
御
か
93
御
門
78
御
心
76
御
辺
75
御
身
60
御
は
59
御
前
56
御
奉
56
御
神
56
御
慈
53
うすゆき物語 · 1691
武家義理物語 · 1688
願書控帳 · tr. 62 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624