Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
徳の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
徳
の
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
徳
の
9
徳
𛂙
6
徳
𛂜
3
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
徳
の
い
2
徳
の
神
2
徳
の
か
1
徳
の
さ
1
徳
の
そ
1
徳
の
ゆ
1
徳
の
人
1
徳
の
住
1
徳
の
冠
1
徳
の
夏
1
徳
の
歌
1
徳
の
聖
1
Cùng mở đầu bằng 徳
徳
を
29
徳
に
19
徳
利
10
徳
あ
9
徳
な
9
徳
と
8
徳
仏
7
徳
も
6
徳
大
6
徳
米
6
徳
は
5
徳
分
5
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624