Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
徳利
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
徳
利
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
徳
利
の
3
徳
利
に
2
徳
利
を
2
徳
利
さ
1
徳
利
七
1
Cùng mở đầu bằng 徳
徳
を
29
徳
に
19
徳
の
18
徳
あ
9
徳
な
9
徳
と
8
徳
仏
7
徳
も
6
徳
大
6
徳
米
6
徳
は
5
徳
分
5
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
春色梅児与美