Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
あ
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
心
あ
40
心
𛀂
2
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
心
あ
る
15
心
あ
り
9
心
あ
ら
7
心
あ
て
4
心
あ
さ
1
心
あ
し
1
心
あ
は
1
心
あ
ま
1
心
あ
れ
1
Cùng mở đầu bằng 心
心
を
296
心
に
271
心
の
242
心
得
110
心
も
106
心
な
88
心
は
71
心
ざ
58
心
や
47
心
か
43
心
と
40
心
よ
37
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
虚南留別志 · 1834
女郎花物語
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
女郎花物語
女郎花物語
二人比丘尼
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
女郎花物語
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
比翼連理花迺志満台
女源氏教訓鑑 · tr. 63
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931