Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心得
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
得
110 lần
Tất cả
110
Viết tay & mộc bản
88
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
心
得
て
17
心
得
べ
12
心
得
の
9
心
得
た
8
心
得
居
6
心
得
に
5
心
得
違
5
心
得
る
4
心
得
し
3
心
得
へ
3
心
得
あ
2
心
得
と
2
Cùng mở đầu bằng 心
心
を
296
心
に
271
心
の
242
心
も
106
心
な
88
心
は
71
心
ざ
58
心
や
47
心
か
43
心
あ
42
心
と
40
心
よ
37
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
おらが春 · 1878
料理方心得之事 · 1851
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
御前菓子秘伝抄 · 1761
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803