Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
に
て
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
心
𛂋
𛁳
6
心
に
て
5
心
𛂌
て
5
心
𛂇
𛁳
2
心
𛂌
𛁳
2
心
に
𛁳
1
心
𛂇
て
1
心
𛂉
𛁳
1
心
𛂋
て
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
心
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 心に
心
に
思
20
心
に
か
19
心
に
は
18
心
に
く
14
心
に
お
13
心
に
ま
10
心
に
も
9
心
に
し
7
心
に
そ
6
心
に
つ
5
心
に
な
5
心
に
や
4
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
竹斎
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
二人比丘尼
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼