Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心にま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
に
ま
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
心
𛂌
ま
4
心
𛂋
ま
2
心
に
ま
1
心
𛂋
𛃅
1
心
𛂌
𛃄
1
心
𛂌
𛃅
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
心
に
に
ま
Cùng mở đầu bằng 心に
心
に
て
24
心
に
思
20
心
に
か
19
心
に
は
18
心
に
く
14
心
に
お
13
心
に
も
9
心
に
し
7
心
に
そ
6
心
に
つ
5
心
に
な
5
心
に
や
4
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
女郎花物語
竹斎
竹斎
武家義理物語 · 1688
比翼連理花迺志満台