Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
心得て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
心
得
て
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
心
得
𛁳
12
心
得
て
5
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
心
得
得
て
Cùng mở đầu bằng 心得
心
得
べ
12
心
得
の
9
心
得
た
8
心
得
居
6
心
得
に
5
心
得
違
5
心
得
る
4
心
得
し
3
心
得
へ
3
心
得
あ
2
心
得
と
2
心
得
な
2
好色一代男 · 1682
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 12 · 1720
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624