Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
忍な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
忍
な
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
忍
な
8
忍
𛂂
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
忍
な
ら
6
忍
な
り
1
忍
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 忍
忍
し
29
忍
び
29
忍
ひ
14
忍
ぶ
6
忍
お
4
忍
す
4
忍
と
4
忍
の
4
忍
辱
4
忍
を
3
忍
冬
3
忍
あ
2
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 42 · 1860